Ngân sách năm 2026
Ngân sách đặt theo hạng mục và theo năm. Chi thực tế là tổng phiếu chi của hạng mục trong năm.
| Hạng mục | Ngân sách dự kiến | Chi thực tế 2026 | Chênh lệch | % sử dụng | Mức độ |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiến trúc | 236.000.000 | −16.000.000 | 107,3% | Vượt | |
| Chi phí tiếp khách | 98.000.000 | 22.000.000 | 81,7% | Cảnh báo | |
| Lương văn phòng | 418.500.000 | 181.500.000 | 69,8% | An toàn | |
| Thuê văn phòng | 150.000.000 | 50.000.000 | 75,0% | An toàn | |
| Kết cấu | 141.500.000 | 58.500.000 | 70,8% | An toàn | |
| Chi phí phê duyệt | 52.400.000 | 27.600.000 | 65,5% | An toàn | |
| Văn phòng phẩm | 38.350.000 | 21.650.000 | 63,9% | An toàn | |
| Concept | 55.000.000 | 45.000.000 | 55,0% | An toàn | |
| Khảo sát địa chất | 96.000.000 | 64.000.000 | 60,0% | An toàn | |
| Chủ nhiệm | 64.000.000 | — | Hạng mục chưa đặt ngân sách 2026 | Chưa đặt | |
| Khảo sát địa hình | 41.210.000 | — | Hạng mục chưa đặt ngân sách 2026 | Chưa đặt | |
| PCCC | 18.000.000 | — | Hạng mục chưa đặt ngân sách 2026 | Chưa đặt | |
| Tổng (9 hạng mục đã đặt) | 1.740.000.000 | 1.285.750.000 | 454.250.000 | 73,9% |
% ngân sách tính trên 9 hạng mục đã đặt ngân sách; 28 hạng mục chưa đặt. An toàn ≤ 80%, Cảnh báo 80–100%, Vượt > 100%.