Chi tiền
Mọi phiếu chi bắt buộc có hạng mục. Số tiền gắn nhãn Vượt ngân sách khi lũy kế năm của hạng mục vượt ngân sách.
| Mã | Ngày | Công trình | Hạng mục | Nội dung chi | Người nhận | Số tiền | Trạng thái | Chứng từ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHI-120 | 30/10/2026 | DD2608a | Kiến trúc | Thanh toán đợt 1 kiến trúc TKCS | Phan Đức Mạnh | 45.000.000Vượt ngân sách | Đã thanh toán | 2 |
| CHI-119 | 29/10/2026 | DD2608a | Khảo sát địa chất | Khấu trừ hoàn ứng TU-012, hóa đơn khoanNối hoàn ứng TU-012 | Lê Văn Cường | 15.000.000 | Đã thanh toán | 1 |
| CHI-118 | 28/10/2026 | Chi phí chung | Lương văn phòng | Lương tháng 10 bộ phận văn phòng | Nhân viên văn phòng | 42.500.000 | Đã thanh toán | |
| CHI-117 | 27/10/2026 | DA2601a | Khảo sát địa hình | Đo vẽ bình đồ 1/500 khu EAGLES | Nguyễn Văn Nhâm | 10.710.000 | Một phần | 2 |
| CHI-116 | 26/10/2026 | Chi phí khác | Chi phí tiếp khách | Tiếp đoàn Ban QLDA tỉnh | Nhà hàng Sen Vàng | 8.600.000 | Đã thanh toán | 1 |
| CHI-115 | 24/10/2026 | QH2504 | Kiến trúc | Thanh toán bản vẽ QH 1/500 đợt 2 | Hồ Văn Tú | 32.000.000 | Đã thanh toán | |
| CHI-114 | 23/10/2026 | DD2605 | Kết cấu | Kết cấu trường mầm non Nghi Liên | Trần Quốc Bảo | 18.000.000 | Chưa thanh toán | 2 |
| CHI-113 | 22/10/2026 | Chi phí chung | Văn phòng phẩm | Mực in, giấy A3 A1 | Cửa hàng Hồng Hà | 6.350.000 | Đã thanh toán | 1 |
| CHI-112 | 21/10/2026 | DA2601b | Concept | Phương án concept mặt đứng EAGLES | Lê Minh Quân | 25.000.000 | Đã thanh toán | |
| CHI-111 | 20/10/2026 | DD2608b | Chi phí phê duyệt | Lệ phí thẩm định TKCS | Sở Xây dựng Nghệ An | 12.400.000 | Đã thanh toán | 2 |
| CHI-110 | 19/10/2026 | DD2605 | Dự toán | Lập dự toán điều chỉnh | Phạm Thu Trang | 14.000.000 | Đã thanh toán | 1 |
Tháng 10/2026: 22 phiếu300.000.000 ₫Toàn sổ: 120 phiếu1.623.860.557 ₫Tạm ứng không cộng vào tổng chi
Tháng 10/2026
| Công trình | Tổng chi |
|---|---|
| Chi phí chung, chi phí khác | 102.850.000 |
| DD2608a Trường Châu Khê TKCS | 60.000.000 |
| DA2601a/b EAGLES | 35.710.000 |
| QH2504 KCN Nam Cấm | 32.000.000 |
| Các công trình khác (8) | 69.440.000 |
| Cộng | 300.000.000 |
| Loại chi phí | Tổng chi |
|---|---|
| Chi phí chuyên gia | 165.710.000 |
| Lương | 42.500.000 |
| Thuê văn phòng | 15.000.000 |
| Chi phí phê duyệt | 12.400.000 |
| Tiếp khách | 8.600.000 |
| Văn phòng và khác | 55.790.000 |
| Cộng | 300.000.000 |