Sổ Tài Chính Dự ÁnTư vấn ĐT&XD Lam Hồng
Sổ khóa đến 30/09/2026Thứ Bảy, 31/10/2026
Trịnh Công ThànhQuản trị

Báo cáo

Tính trên sổ của chính phần mềm. Bộ lọc nằm trên đường dẫn; để trống là tất cả.

BC1 Thu chi theo tháng

ThángTổng thuTổng chiChênh lệch
11/2025186.500.00062.400.000124.100.000
12/2025420.000.000118.250.000301.750.000
01/2026312.800.00096.300.000216.500.000
02/2026071.820.000−71.820.000
03/2026268.000.000104.900.000163.100.000
04/2026545.600.000136.700.000408.900.000
05/2026190.000.000128.450.00061.550.000
06/2026612.421.700151.600.000460.821.700
07/2026330.000.000139.200.000190.800.000
08/2026404.000.000152.740.557251.259.443
09/2026400.000.000161.500.000238.500.000
10/20260300.000.000−300.000.000
Cộng3.669.321.7001.623.860.5572.045.461.143

BC2 Lãi lỗ theo công trình

Bấm số để mở các phiếu
Công trìnhTổng thuTổng chiLợi nhuận gộp
DD2608a675.600.000186.300.000489.300.000
QH2504680.421.70098.000.000582.421.700
DD2605512.800.000121.600.000391.200.000
DD2603451.500.00064.900.000386.600.000
QH2501370.000.00052.400.000317.600.000
GT2602330.000.00071.750.000258.250.000
NGĐ2502324.000.00038.200.000285.800.000
DD2608b250.000.00061.600.000188.400.000
QH250675.000.00014.100.00060.900.000
DA2601a/b035.710.000−35.710.000
CHI PHÍ CHUNG, CHI PHÍ KHÁC0879.300.557−879.300.557
Cộng3.669.321.7001.623.860.5572.045.461.143