Sổ Tài Chính Dự ÁnTư vấn ĐT&XD Lam Hồng
Sổ khóa đến 30/09/2026Thứ Bảy, 31/10/2026
Trịnh Công ThànhQuản trị
Dự ánKhu nhà ở xã hội Vinh Phú (EAGLES)DA2601a, DA2601b; 15 block nhà ở xã hội 9 tầng
Bảng2aKhái toán TMĐT
Lần đang xemLần 2Đang dùng ở Giá tư vấn; tối đa 4 lần
Ngày lập20/08/2026
Người cập nhậtTrịnh Công ThànhSửa 19/10/2026 08:30
A. Bồi thường GPMB
58.400.000.000
Nhập tay
B. Chi phí xây dựng (Gxd)
1.962.662.000.000
Trước làm tròn 1.962.661.886.788
C. Chi phí thiết bị (Gtb)
148.039.000.000
Trước làm tròn 148.038.642.345
Tổng A + B + C
2.169.101.000.000
Làm tròn triệu, ROUND(…; −6)
Ô nhậpÔ tự tính (rê chuột xem công thức)Lấy từ bảng khác (bấm mở nguồn)Nhập tay (ghi đè)
Kí hiệuHạng mụcDTXDm²Số tầngDT tum= DTXD × 30%Quy mô H1 blockĐVSuất vốnđã gồm VAT 10%KkvKtgchỉ số giáThành tiền trước thuếThuế 10%Tổng 1 blockSố nhàDự toán
IPhần công trình dân dụng (Gdd)1.751.713.540.137
Gxd1Block nhà ở xã hội 9 tầng1.294,919388,4712.042,67m²105.642.310.27210.564.231.027116.206.541.2991.743.098.119.490
Gxd2Nhà sinh hoạt cộng đồng 2 tầng45021351.035m²7.832.200.588783.220.0598.615.420.6478.615.420.647
IIPhần công trình công nghiệp22.753.893.504
Nhà để xe khu A22.753.893.504
Gxd3Nhà xe loại 1 (khung thép, 1 tầng)1.20011.200m²4.569.325.922456.932.5925.026.258.51510.052.517.029
Gxd4Nhà xe loại 28601860m²3.274.683.578327.468.3583.602.151.9367.204.303.871
Gxd5Nhà xe loại 3 (mái che)5401540m²1.665.779.577166.577.9581.832.357.5345.497.072.603
IIIHạ tầng kỹ thuật (Ghtkt)188.194.453.147
Gxd6Cổng, hàng ràom7.312.543.153731.254.3158.043.797.4688.043.797.468
Gxd7Nhà trực, bảo vệ36136m²220.223.30722.022.331242.245.638484.491.276
Gxd8Bể xử lý nước thải 1.500 m³/ngày đêmbộ10.822.940.3171.082.294.03211.905.234.34811.905.234.348
Gxd9Cấp điện, chiếu sáng ngoài nhàha13.636.904.7991.363.690.48015.000.595.27915.000.595.279
Gxd10Cấp thoát nước ngoài nhàha16.364.285.7591.636.428.57618.000.714.33518.000.714.335
Gxd11Trạm biến áp 1.000 kVAtrạm1.835.194.228183.519.4232.018.713.65012.112.281.902
Gxd12San nềnha40.317.805.4924.031.780.54944.349.586.04244.349.586.042
Gxd13Sân đường nội bộm²56.279.289.6465.627.928.96561.907.218.61161.907.218.611
Gxd14Cảnh quan, cây xanhm²14.681.553.8211.468.155.38216.149.709.20316.149.709.203
Gxd15Khác / điều chỉnh Nhập thẳng số tiền
Tổng phần B (Gxd), chưa làm tròn1.962.661.886.788
Tổng phần B, làm tròn triệu1.962.662.000.000

Bảng rộng, cuộn ngang trong khung; cột kí hiệu và hạng mục đứng yên.